PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
align
Mới
align
align
/ə
ˈ
laɪn/
xếp thẳng hàng, (trong cụm align with) cùng chung chí hướng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau