PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
jeep
Mới
jeep
jeep
/
ˈ
dʒip/
xe jeep
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau