PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
topsoil
Mới
topsoil
topsoil
/
ˈ
tɑp
ˌ
sɔɪl/
lớp đất mặt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau