PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
sociology
Mới
sociology
sociology
/
ˌ
soʊsi
ˈ
ɑlədʒi/
xã hội học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau