PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
monetary
Mới
monetary
monetary
/
ˈ
mɑnə
ˌ
tɛɹi/
tiền tệ, về tiền bạc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau