PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
proportional
Mới
proportional
proportional
/pɹə
ˈ
pɔɹʃənəl/
tỷ lệ thuận, theo tỷ lệ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau