PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
acquaint
Mới
acquaint
acquaint
/ə
ˈ
kweɪnt/
(trong cụm acquaint A with B) làm cho quen, cho biết
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau