PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
domesticate
Mới
domesticate
domesticate
/də
ˈ
mɛstə
ˌ
keɪt/
thuần hóa, đưa vào trồng trọt
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau