PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
smack
Mới
smack
smack
/
ˈ
smæk/
đánh bốp, (trong cụm smack of) có vẻ ~; cú tát, (miệng) tiếng chép miệng
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau