PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
paternalistic
Mới
paternalistic
paternalistic
/pə
ˌ
tɝnə
ˈ
lɪstɪk/
kiểu cha chú, gia trưởng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau