PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
phosphorus
Mới
phosphorus
phosphorus
/
ˈ
fɑsfɝəs/
phốt pho
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau