PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
tender
Mới
tender
tender
/
ˈ
tɛndɝ/
mềm, dịu dàng, (khi chạm vào) đau
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau