PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
regulate
Mới
regulate
regulate
/
ˈ
ɹɛɡjə
ˌ
leɪt/
kiểm soát, điều chỉnh
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau