PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
modernize
Mới
modernize
modernise
modernize
modernise
/
ˈ
mɑdɝ
ˌ
naɪz/
hiện đại hóa, đổi sang kiểu mới
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau