PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
mumble
Mới
mumble
mumble
/
ˈ
mʌmbəl/
nói lầm bầm, lẩm bẩm; tiếng lầm bầm
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau