PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
outpatient
Mới
outpatient
outpatient
/
ˈ
aʊt
ˌ
peɪʃənt/
bệnh nhân ngoại trú
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau