PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
humanize
Mới
humanize
humanise
humanize
humanise
/
ˈ
hjumə
ˌ
naɪz/
nhân tính hóa, làm cho có tình người
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau