PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
inanimate
Mới
inanimate
inanimate
/
ˌ
ɪ
ˈ
nænəmət/
vô tri vô giác, thiếu sức sống
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau