PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
birdcage
Mới
birdcage
birdcage
/
ˈ
bɝdkeɪdʒ/
lồng chim
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau