PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
shaken
Mới
shaken
shaken
/
ˈ
ʃeɪkən/
dao động, bị sốc, bị lắc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau