PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
financially
Mới
financially
financially
/
ˌ
faɪ
ˈ
nænʃəli/
về mặt tài chính, về tiền bạc
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau