PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
stack
Mới
stack
stack
/
ˈ
stæk/
chồng, đống, (máy tính) ngăn xếp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau