PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
sloppy
Mới
sloppy
sloppy
/
ˈ
slɑpi/
cẩu thả, nhão nhoét, rộng thùng thình
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau