PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
supervisor
Mới
supervisor
supervisor
/
ˈ
supɝ
ˌ
vaɪzɝ/
người giám sát, người quản lý, giáo sư hướng dẫn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau