PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
leisurely
Mới
leisurely
leisurely
/
ˈ
lizɝli/
thong thả, ung dung
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau