PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
beautify
Mới
beautify
beautify
/
ˈ
bjutɪ
ˌ
faɪ/
tô điểm, làm đẹp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau