PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
fleet
Mới
fleet
fleet
/
ˈ
flit/
hạm đội, (xe buýt/máy bay) đoàn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau