PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 38
petrified
Mới
petrified
petrified
/
ˈ
pɛtɹə
ˌ
faɪd/
sợ chết khiếp, hóa đá
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau