PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
turtle
Mới
turtle
turtle
/
ˈ
tɝtəl/
rùa, rùa biển
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau