PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
survivor
Mới
survivor
survivor
/sɝ
ˈ
vaɪvɝ/
người sống sót, thân nhân người mất
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau