Ngày 34

B1 Tự lập · 50 từ · số 1651–1700

0 / 50

Từ vựng 50

  1. bureaudanh từ(cơ quan nhà nước) cục, văn phòng, tủ ngăn kéo
  2. funeraldanh từđám tang, tang lễ
  3. bravelytrạng từmột cách dũng cảm, mạnh mẽ
  4. stressedtính từcăng thẳng, có trọng âm
  5. mathematicsdanh từtoán học
  6. mistytính từcó sương mù, mờ ảo, (vì nước mắt) nhòe đi
  7. stylishtính từthanh lịch, sành điệu, hợp mốt
  8. hopefultính từđầy hy vọng, đầy hứa hẹn
  9. apologydanh từlời xin lỗi, sự tạ lỗi
  10. dolphindanh từcá heo
  11. carelesslytrạng từbất cẩn, cẩu thả
  12. reservationdanh từsự đặt chỗ, sự e ngại, (người bản địa) khu dành riêng
  13. gowndanh từáo choàng, váy dạ hội, lễ phục
  14. turtledanh từrùa, rùa biển
  15. workoutdanh từsự tập thể dục, buổi tập luyện
  16. survivordanh từngười sống sót, thân nhân người mất
  17. categorydanh từphạm trù, loại, hạng mục
  18. lifelongtính từsuốt đời, cả đời
  19. geographydanh từđịa lý, địa lý học, địa hình
  20. democratictính từdân chủ, theo chế độ dân chủ
  21. noticeabletính từdễ thấy, rõ rệt
  22. participateđộng từtham gia, tham dự
  23. unbelievabletính từkhông thể tin được, đáng kinh ngạc
  24. depthdanh từđộ sâu, chỗ sâu, sự sâu sắc
  25. oppressđộng từáp bức, đàn áp, đè nặng
  26. paralyzeparalyseđộng từlàm tê liệt, làm ngưng trệ
  27. frequencydanh từtần suất, tần số
  28. inspectiondanh từkiểm tra, kiểm định, thanh tra
  29. prosperitydanh từsự phồn vinh, sự thịnh vượng, thời kỳ hưng thịnh
  30. illuminateđộng từchiếu sáng, thắp sáng, làm sáng tỏ
  31. possessivetính từcó tính chiếm hữu, thuộc sở hữu, thuộc sở hữu cách
  32. participantdanh từngười tham gia, người tham dự
  33. golferdanh từgôn thủ, người chơi gôn
  34. installđộng từlắp đặt, (phần mềm) cài đặt, bổ nhiệm
  35. cushiondanh từgối tựa, đệm ngồi, vật đệm
  36. orderlytính từngăn nắp, có trật tự, ngoan ngoãn
  37. trustworthytính từđáng tin, đáng tin cậy
  38. jugdanh từ(có quai) bình nước, bình rót
  39. galldanh từsự trơ tráo, dịch mật
  40. gravydanh từnước sốt gravy, nước sốt từ nước thịt
  41. mournđộng từthương tiếc, đau buồn
  42. modemdanh từmodem
  43. tellerdanh từ(ngân hàng) giao dịch viên, người kể chuyện
  44. harnessdanh từyên cương, đai an toàn, dây đeo vai
  45. parentaltính từcủa cha mẹ, như cha mẹ
  46. favorablefavourabletính từcó thiện cảm, có lợi, thuận lợi
  47. counselingcounsellingdanh từtư vấn, tham vấn tâm lý
  48. attachmentdanh từsự gắn bó, sự gắn vào, tệp đính kèm
  49. systematictính từcó hệ thống, có tổ chức
  50. nationalistdanh từngười theo chủ nghĩa dân tộc, người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan