PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
favorable
Mới
favorable
favourable
favorable
favourable
/
ˈ
feɪvɝəbəl/
có thiện cảm, có lợi, thuận lợi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau