PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
paralyze
Mới
paralyze
paralyse
paralyze
paralyse
/
ˈ
pɛɹə
ˌ
laɪz/
làm tê liệt, làm ngưng trệ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau