PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
inspection
Mới
inspection
inspection
/
ˌ
ɪn
ˈ
spɛkʃən/
kiểm tra, kiểm định, thanh tra
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau