PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
gravy
Mới
gravy
gravy
/
ˈ
ɡɹeɪvi/
nước sốt gravy, nước sốt từ nước thịt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau