PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
stylish
Mới
stylish
stylish
/
ˈ
staɪlɪʃ/
thanh lịch, sành điệu, hợp mốt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau