PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
orderly
Mới
orderly
orderly
/
ˈ
ɔɹdɝli/
ngăn nắp, có trật tự, ngoan ngoãn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau