PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
systematic
Mới
systematic
systematic
/
ˌ
sɪstə
ˈ
mætɪk/
có hệ thống, có tổ chức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau