PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
teller
Mới
teller
teller
/
ˈ
tɛlɝ/
(ngân hàng) giao dịch viên, người kể chuyện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau