PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
golfer
Mới
golfer
golfer
/
ˈ
ɡɑlfɝ/
gôn thủ, người chơi gôn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau