PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
apology
Mới
apology
apology
/ə
ˈ
pɑlə
ˌ
dʒi/
lời xin lỗi, sự tạ lỗi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau