PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
parental
Mới
parental
parental
/pə
ˈ
ɹɛntəl/
của cha mẹ, như cha mẹ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau