PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
install
Mới
install
install
instal
/
ˌ
ɪn
ˈ
stɔl/
lắp đặt, (phần mềm) cài đặt, bổ nhiệm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau