PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
attachment
Mới
attachment
attachment
/ə
ˈ
tætʃmənt/
sự gắn bó, sự gắn vào, tệp đính kèm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau