PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
geography
Mới
geography
geography
/dʒi
ˈ
ɑɡɹəfi/
địa lý, địa lý học, địa hình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau