PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 34
participate
Mới
participate
participate
/pɑɹ
ˈ
tɪsə
ˌ
peɪt/
tham gia, tham dự
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau