Ngày 42
C² Tinh thông · 50 từ · số 2051–2100
0 / 50
Từ vựng 50
- stratumdanh từ(đá) địa tầng, (xã hội) tầng lớp
- depleteđộng từlàm cạn kiệt, tiêu hao
- remedialtính từ(học tập) phụ đạo, mang tính khắc phục
- taxonomydanh từphân loại học, hệ thống phân loại
- importerdanh từnhà nhập khẩu (nước nhập khẩu)
- posteriortính từ(giải phẫu) ở phía sau, (trang trọng) về sau
- ancestraltính từthuộc tổ tiên
- logicallytrạng từmột cách logic, về lý mà nói
- appraisaldanh từ(giá trị) sự thẩm định, (công việc) sự đánh giá nhân sự
- Darwiniantính từthuộc thuyết Darwin, kiểu mạnh được yếu thua
- congruenttính từ(trang trọng) phù hợp, (toán học) bằng nhau
- supersedeđộng từthay thế, chiếm chỗ
- judicioustính từ(trang trọng) sáng suốt, thận trọng
- harmonizeharmoniseđộng từhòa hợp, (âm nhạc) hòa âm, (tiêu chuẩn) thống nhất
- excretiondanh từsự bài tiết, chất bài tiết
- discretiondanh từquyền tự quyết, sự kín đáo
- contextualtính từthuộc ngữ cảnh
- periodicaltính từ·danh từxuất bản định kỳ; ấn phẩm định kỳ
- proficiencydanh từsự thành thạo, trình độ
- replicationdanh từsự sao chép, (thí nghiệm) sự lặp lại, (ADN) sự nhân đôi
- acceleratordanh từchân ga, (vật lý) máy gia tốc, (khởi nghiệp) chương trình tăng tốc
- foreclosuredanh từ(thực hiện thế chấp) sự tịch biên, sự phát mại tài sản thế chấp
- directoratedanh từ(chính phủ) cục, hội đồng quản trị
- prostitutiondanh từmại dâm
- southeasterntính từthuộc vùng đông nam
- optimizationoptimisationdanh từsự tối ưu hóa
- sedimentationdanh từsự lắng đọng (trầm tích)
- discontinuoustính từkhông liên tục
- diametricallytrạng từ(trong cụm diametrically opposed) hoàn toàn trái ngược, theo đường kính
- inexhaustibletính từvô tận
- qualitativelytrạng từvề chất
- extrapolationdanh từ(từ dữ kiện đã biết) sự suy rộng, (toán học) phép ngoại suy
- powerlessnessdanh từsự bất lực
- discontinuitydanh từsự không liên tục, sự đứt đoạn
- apportionmentdanh từ(theo tỷ lệ) sự phân bổ, (Mỹ) sự phân bổ số ghế
- comparabilitydanh từtính có thể so sánh
- affirmativelytrạng từmột cách khẳng định, một cách quả quyết
- constructivelytrạng từmột cách xây dựng
- jurisdictionaltính từthuộc quyền tài phán
- insufficientlytrạng từ(về lượng) không đủ
- stratificationdanh từsự phân tầng, (địa chất) sự phân lớp
- irreconcilabletính từkhông thể hòa giải, (khác biệt) không thể thu hẹp
- interconnectiondanh từsự kết nối lẫn nhau
- intensificationdanh từsự leo thang, sự tăng cường
- correspondinglytrạng từmột cách tương ứng, tương tự
- incompatibilitydanh từsự không tương hợp, (máy tính) sự không tương thích
- individualistictính từtheo chủ nghĩa cá nhân, có cá tính mạnh
- decentralizationdecentralisationdanh từsự phân quyền, sự phân quyền cho địa phương
- multidimensionaltính từđa chiều
- characteristicallytrạng từđúng phong cách vốn có, một cách đặc trưng