PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
decentralization
Mới
decentralization
decentralisation
decentralization
decentralisation
/dɪ
ˌ
sɛntɹəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự phân quyền, sự phân quyền cho địa phương
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau