PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
importer
Mới
importer
importer
/
ˌ
ɪm
ˈ
pɔɹtɝ/
nhà nhập khẩu (nước nhập khẩu)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau