PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
periodical
Mới
periodical
periodical
/
ˌ
pɪɹi
ˈ
ɑdɪkəl/
xuất bản định kỳ; ấn phẩm định kỳ
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau